Kích Thước Vinfast Lux Sa2 0

Khi chọn mua hoặc tìm hiểu về dải xe VinFast Lux, nhiều người bỡ ngỡ giữa các phiên bản, thông số và biến thể khác nhau. Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn qua những điều quan trọng nhất: từ kích thước thực tế của VinFast Lux SA2.0, đến các thông số kỹ thuật ở bản cao cấp, rồi những lưu ý khi cân nhắc xe cũ hay phiên bản Turbo. Chúng ta cũng sẽ so sánh với mẫu sedan Lux A2.0, kể cả bản Turbo 7 chỗ, để bạn dễ hình dung ưu — nhược điểm, phù hợp với nhu cầu nào và nên chọn phiên bản nào cho gia đình hoặc doanh nghiệp.

Kích Thước Vinfast Lux Sa2 0

VinFast LUX SA2.0 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao là 4.940 x 1.960 x 1.773 mm, với chiều dài cơ sở 2.933 mm, đem lại dáng xe bề thế và khoang hành khách rộng rãi. Thiết kế 5+2 (thực tế 7 chỗ) phù hợp cho gia đình cần không gian linh hoạt.

Khoảng sáng gầm khoảng 192–195 mm, đủ để đi phố và chạy những cung đường nhẹ; dung tích bình nhiên liệu 85 lít, tiện cho hành trình xa. Xe trang bị la-zăng hợp kim 19 inch (có thể nâng cấp lên 20 inch), kết hợp khung gầm có nguồn gốc từ BMW giúp cảm giác lái đầm chắc, ổn định.

Nhìn chung, kích thước của LUX SA2.0 mang lại sự cân bằng giữa phong cách sang trọng và thực dụng: nội thất rộng, tầm nhìn tốt và không gian hàng ghế sau thoải mái hơn nhiều so với các đối thủ cùng phân khúc D. Nếu bạn cần một SUV bề thế, nhiều chỗ nhưng vẫn linh hoạt trong đô thị, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.

Xe Vinfast Lux SA 2.0 kích thước ấn tượng rộng rãi

Thông Số Kỹ Thuật Vinfast Lux Sa2 0 Cao Cấp

Lux SA2.0 bản Cao Cấp của VinFast là lựa chọn SUV sang trọng, đậm chất “flagship” với thiết kế chỉn chu ra mắt tại Paris Motor Show 2018. Phiên bản này thường được trang bị 7 chỗ ngồi rộng rãi, vật liệu nội thất cao cấp và nhiều tiện nghi nên cảm giác ngồi rất thoải mái, phù hợp cho gia đình hoặc những chuyến đi dài.

Về kích thước, Lux SA2.0 có thông số 4.940 x 1.960 x 1.773 mm, chiều dài cơ sở 2.933 mm, mang lại không gian cabin rộng rãi và ổn định khi di chuyển. Khoảng sáng gầm ở mức khoảng 192 mm giúp xe vượt chướng ngại vật nhẹ nhàng. Bản cao cấp đi kèm bộ mâm lớn với lốp trước 255/50 R20 và lốp sau 285/45 R20, tạo diện mạo thể thao và độ bám tốt.

Động cơ của bản cao cấp là loại 2.0L BMW N20, dòng 4 xi-lanh tăng áp (I4 Turbo) chạy xăng, cung cấp sức mạnh mượt mà và phản hồi tốt khi cần vượt. Tổng thể, Lux SA2.0 Cao Cấp cân bằng giữa tiện nghi, an toàn và khả năng vận hành, phù hợp cho người muốn một chiếc SUV cao cấp mang phong cách Việt.

Thông số kỹ thuật Vinfast Lux SA2.0 Cao cấp chi tiết đầy đủ

Vinfast Lux Sa2 0 Cũ

VinFast Lux SA2.0 cũ vẫn gây ấn tượng với thiết kế nam tính, kích thước lớn (4940 x 1960 x 1773 mm), chiều dài cơ sở 2933 mm và khoảng sáng gầm 195 mm — phù hợp gia đình hoặc di chuyển đường dài. Bình xăng 85 lít cho tầm hoạt động thoải mái, còn giá trị sau 5 năm thường giảm khoảng 1 tỷ đồng.

Theo thống kê Chợ Tốt Xe, 39 tin đăng ở TP.HCM cho thấy mức trung bình khoảng 651,36–705,64 triệu đồng; ở Hà Nội con số tham khảo rơi vào khoảng 679,2–735,8 triệu. Trên Bonbanh điểm đánh giá thường quanh 3,9–4,0, với các tin rao ví dụ: 595 triệu (2020), 630–670 triệu (2020), 685 triệu (2021) hay 766 triệu (2022).

Với ngân sách tầm 750 triệu, Lux SA2.0 cũ là lựa chọn cạnh tranh bên cạnh xe mới như Mitsubishi Xforce. Khi mua nên ưu tiên đời xe, phiên bản, số km, lịch sử bảo dưỡng và tình trạng tổng thể; thử lái và kiểm tra kỹ sẽ giúp bạn chọn được chiếc xe vừa ý với mức giá hợp lý.

Vinfast Lux SA2.0 cũ sang trọng mạnh mẽ trên đường phố

Vinfast Lux Sa2 0 Turbo

VinFast Lux SA2.0 Turbo là chiếc SUV cỡ trung với kích thước 4.940 x 1.960 x 1.773 mm, chiều dài cơ sở 2.933 mm và khoảng sáng gầm khoảng 192 mm, phù hợp đi phố lẫn đường gồ ghề nhẹ. Bình nhiên liệu 85 lít cho tầm hoạt động khá thoải mái.

Xe trang bị động cơ xăng 2.0L BMW N20 I4 tăng áp, cho công suất khoảng 228–231 mã lực tại 5.000–6.000 vòng/phút và mô-men xoắn xấp xỉ 350 Nm, đem lại cảm giác lái đầm và phản hồi tốt. Nội thất có cấu hình 5–7 chỗ (một số phiên bản 5+2) phù hợp nhu cầu gia đình đa dụng.

Với nền tảng khung gầm từ BMW, Lux SA2.0 mang lại cảm giác lái chân thực cùng độ tin cậy cao hơn so với nhiều đối thủ trong phân khúc. Xe còn được trang bị tiện ích như sạc không dây và nhiều tính năng thông minh. Trên thị trường xe cũ, giá thường dao động khoảng 600–700 triệu, là lựa chọn hợp lý nếu muốn SUV mạnh nhưng tiết kiệm.

Vinfast Lux SA2 0 Turbo mạnh mẽ trên đường trường

Vinfast Lux A2 0

VinFast Lux A2.0 là một chiếc sedan 5 chỗ ở phân khúc cận E, phát triển trên nền tảng BMW 5-Series (F10) nên có cảm giác lái chắc chắn và thiết kế hài hòa. Kích thước tổng thể 4.973 x 1.900 x 1.500 mm, chiều dài cơ sở 2.968 mm và khoảng sáng gầm 150 mm, bình nhiên liệu 70 L — phù hợp cho cả di chuyển hàng ngày và đi đường dài.

Về động cơ, đây là bản xăng 2.0L I4 tăng áp (mua bản quyền từ BMW), theo VinFast công bố có thể đạt 228 hp và 350 Nm; một số nguồn khác ghi động cơ N20 cho công suất khoảng 130 kW (174 hp). Mức tiêu thụ kết hợp khoảng 8 L/100 km, điểm an toàn của Bonbanh chấm 4.0. Xe có nhiều trang bị tiện nghi như camera 360 độ tích hợp trên màn hình 10,4 inch, các tính năng an toàn tiêu chuẩn.

Giá hiện nay khá biến động: xe cũ thường nằm trong khoảng 530–604 triệu đồng tùy tình trạng và số km, còn bản mới (phiên bản cao cấp) được công bố có giá khởi điểm khoảng 1.358.554.000 VNĐ với các tuỳ chọn nội thất đen, nâu hoặc be. Nếu bạn cần một chiếc sedan có thiết kế đẹp, nguồn gốc kỹ thuật rõ ràng và nhiều tiện nghi, Lux A2.0 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc.

Vinfast Lux A2 0 sang trọng đẳng cấp

Vinfast Lux A2 0 Turbo 7 Chỗ

VinFast Lux A2.0 Turbo bản 7 chỗ mang lại cảm giác rộng rãi, tiện nghi với hệ thống ghế bọc da cao cấp, các đường rãnh trên bề mặt da được tạo hình tinh tế. Dù thiết kế thiên về tiện dụng cho gia đình, khoang hành khách vẫn thoáng với chiều dài cơ sở 2.933 mm và khoảng sáng gầm 192 mm.

Vận hành ấn tượng nhờ động cơ 2.0L tăng áp (BMW N20) kết hợp hộp số tự động ZF 8 cấp, đem lại sức mạnh và mô-men xoắn tốt tuỳ phiên bản. Hệ thống treo trước/sau độc lập, khung gầm liền khối theo tiêu chuẩn châu Âu và trợ lực lái thủy lực giúp cảm giác lái đầm, ổn định trên nhiều loại đường.

Chính sách hậu mãi dễ chịu: bảo hành 60 tháng, cứu hộ 24/7 và đỗ xe miễn phí tại hệ thống Vingroup. Hỗ trợ trả góp lên tới 80% với lãi suất ưu đãi và thủ tục nhanh gọn. Giá tham khảo dao động từ vài trăm triệu cho xe cũ đến khoảng 1,2–1,6 tỷ cho xe mới tùy phiên bản.

Vinfast Lux A2 0 Turbo 7 chỗ mạnh mẽ sang trọng

Tóm lại, khi cân nhắc VinFast Lux SA2.0 và Lux A2.0, hãy bắt đầu từ kích thước và thông số kỹ thuật: SA2.0 phù hợp nếu bạn cần không gian rộng và vẻ ngoài SUV, còn A2.0 là lựa chọn ôn hoà cho người thích sedan. Các phiên bản Turbo cho cảm giác lái mạnh mẽ, trong khi xe cũ có thể tiết kiệm chi phí nhưng cần kiểm tra kỹ. Phiên bản A2.0 Turbo 7 chỗ là phương án hợp lý cho gia đình cần nhiều chỗ ngồi. Cuối cùng, hãy so sánh thông số, thử lái và cân nhắc ngân sách để chọn xe phù hợp nhất với bạn.